menu_book
見出し語検索結果 "thuốc nhỏ mắt" (1件)
日本語
名目薬
Tôi dùng thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt.
目が乾いたとき、目薬をさす。
swap_horiz
類語検索結果 "thuốc nhỏ mắt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thuốc nhỏ mắt" (1件)
Tôi dùng thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt.
目が乾いたとき、目薬をさす。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)